表针

biểu châm

Hán Việt: biểu châm

Tổng quan

kim đồng hồ。鐘錶或各種測試儀表上指示刻度的針。

Cấu tạo: (biểu) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim đồng hồ。鐘錶或各種測試儀表上指示刻度的針。