錶鏈 biǎo liàn · biểu liên Hán Việt: biểu liên · Pinyin: biǎo liàn Tổng quan Cấu tạo: 錶 (biểu) + 鏈 (liên)Pinyinbiǎo liànHán Việtbiểu liênCấu tạo錶 + 鏈 · biểu + liên nghĩa thành phần: biểu + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿)系在怀表上的金属链。EngCihui 表鏈 iǎoliàn n. watch chain M:²gēn/¹tiáo