表閭 biǎo lǘ · biểu lư Hán Việt: biểu lư · Pinyin: biǎo lǘ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 閭 (lư)Pinyinbiǎo lǘHán Việtbiểu lưCấu tạo表 + 閭 · biểu + lư nghĩa thành phần: biểu + lư