表音

biǎo yīn biểu âm

Hán Việt: biểu âm · Pinyin: biǎo yīn

Tổng quan

ngữ âm | ngữ âm học | chuyển tự

Cấu tạo: (biểu) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ âm | ngữ âm học | chuyển tự

Eng

  • CC-CEDICT phonetic|phonological|transliteration
  • Cihui phonetic; phonological; transliteration

ja

  • JMdict phonetic representation