表題 biǎo tí · biểu đề Hán Việt: biểu đề · Pinyin: biǎo tí Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 題 (đề)Pinyinbiǎo tíHán Việtbiểu đềCấu tạo表 + 題 · biểu + đề nghĩa thành phần: biểu + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指科举考试中的表章文体的试题。Tân Hoa Tự Điển 1.指科举考试中的表章文体的试题。