表餌 biǎo ěr · biểu nhị Hán Việt: biểu nhị · Pinyin: biǎo ěr Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 餌 (nhị)Pinyinbiǎo ěrHán Việtbiểu nhịCấu tạo表 + 餌 · biểu + nhị nghĩa thành phần: biểu + nhị