衩衣

chǎ yī xái y

Hán Việt: xái y · Pinyin: chǎ yī

Tổng quan

o xẻ tà. sái y sái y ☆Áo xẻ tà.

Cấu tạo: (xái) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o xẻ tà. sái y sái y ☆Áo xẻ tà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 褻眼、開叉的便袍。唐.王建〈宮詞〉一○二首之一○二:「每到日中重掠鬢,衩衣騎馬繞宮廊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两侧开衩的长衣。古人用以称男子便服,始于唐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两侧开衩的长衣。古人用以称男子便服,始于唐。

Eng

  • Cihui 衩衣 hàyī n. woman's gown with slits on the sides M:²jiàn