衩袒 chǎ tǎn · xái đản Hán Việt: xái đản · Pinyin: chǎ tǎn Tổng quan Cấu tạo: 衩 (xái) + 袒 (đản)Pinyinchǎ tǎnHán Việtxái đảnCấu tạo衩 + 袒 · xái + đản nghĩa thành phần: xái + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不拘礼仪只穿便服,或袒衣露体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不拘礼仪只穿便服,或袒衣露体。