衩褲 xái khố Hán Việt: xái khố Tổng quan Cấu tạo: 衩 (xái) + 褲 (khố)Hán Việtxái khốCấu tạo衩 + 褲 · xái + khố nghĩa thành phần: xái + khố Nghĩa EngCihui 衩褲 hàkù n. 1. long leggings 2. open-seat pants for children M:¹tiáo