衫袖

shān xiùsam tụ

Hán Việt: sam tụ · Pinyin: shān xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衫的袖子。亦泛指衣袖。

Cấu tạo: 衫 (sam) + 袖 (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 衫袖 hānxiù n. sleeves M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.衫的袖子。亦泛指衣袖。

Eng

  • Cihui 衫袖 hānxiù n. sleeves M:²zhī
  • Tần suất từ 衫袖 hānxiù n. sleeves M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

衫子 · 袖口 · 袖套 · 袖子 · 袖孔 · 袖手 · 袖扣 · 袖标