衫裙 shān qún·sam quần Hán Việt: sam quần · Pinyin: shān qún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.短衫和裙子。亦泛指衣服。 Cấu tạo: 衫 (sam) + 裙 (quần)Pinyinshān qúnHán Việtsam quầnCấu tạo衫 + 裙 · sam + quần nghĩa thành phần: sam + quần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo váyMainlandTân Hoa Tự Điển 1.短衫和裙子。亦泛指衣服。ĐứcHandedict Frauenkleidung Từ liên quan Gần nghĩa衫子 · 裙堵 · 裙子 · 裙带 · 裙摆 · 裙撑 · 裙擺 · 裙料