襯兒 sấn nhi Hán Việt: sấn nhi Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 兒 (nhi)Hán Việtsấn nhiCấu tạo襯 + 兒 · sấn + nhi nghĩa thành phần: sấn + nhi Nghĩa EngCihui 襯兒 hènr n. lining; liner