襯入 chèn rù · sấn nhập Hán Việt: sấn nhập · Pinyin: chèn rù Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 入 (nhập)Pinyinchèn rùHán Việtsấn nhậpCấu tạo襯 + 入 · sấn + nhập nghĩa thành phần: sấn + nhập