衬句

chèn jùsấn cú

Hán Việt: sấn cú · Pinyin: chèn jù

Tổng quan

lời đệm: tiếng đệm/câu phụ trợ/câu đệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.曲词中在曲律规定的字数之外,为了补足语气,增加声情色彩的需要而增加的句子。详"衬字"。

Cấu tạo: 襯 (sấn) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời đệm: tiếng đệm/câu phụ trợ/câu đệm
  • Tần suất từ tiếng đệm; câu phụ trợ; câu đệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲词中在曲律规定的字数之外,为了补足语气,增加声情色彩的需要而增加的句子。详"衬字"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

句偈 · 句句 · 句号 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容