襯套

chèn tào sấn sáo

Hán Việt: sấn sáo · Pinyin: chèn tào

Tổng quan

lớp vải lót (áo, mũ), lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất

Cấu tạo: (sấn) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp vải lót (áo, mũ), lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất

Eng

  • Cihui 襯套 hèntào* n. <mach.> bush; bushing