衬套
sấn sáo
Hán Việt: sấn sáo · Pinyin: chèn tào
Tổng quan
lớp vải lót (áo, mũ), lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lớp lót
- Google Alex v6 ống lót
- Biên soạn 襯套 hèntào* n. <mach.> bush; bushing
Eng
- Cihui 襯套 hèntào* n. <mach.> bush; bushing
Đức
- Handedict Buchse (S, Sport)