襯履

chèn lǚ sấn lí

Hán Việt: sấn lí · Pinyin: chèn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬垫鞋子的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衬垫鞋子的布。