襯手 chèn shǒu · sấn thủ Hán Việt: sấn thủ · Pinyin: chèn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 手 (thủ)Pinyinchèn shǒuHán Việtsấn thủCấu tạo襯 + 手 · sấn + thủ nghĩa thành phần: sấn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺手;趁手。Tân Hoa Tự Điển 1.顺手;趁手。