襯搭 chèn dā · sấn đáp Hán Việt: sấn đáp · Pinyin: chèn dā Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 搭 (đáp)Pinyinchèn dāHán Việtsấn đápCấu tạo襯 + 搭 · sấn + đáp nghĩa thành phần: sấn + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衬褡"。