襯映

chèn yìng sấn ánh

Hán Việt: sấn ánh · Pinyin: chèn yìng

Tổng quan

làm tôn thêm: làm nổi thêm

Cấu tạo: (sấn) + (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tôn thêm: làm nổi thêm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬托映照可惜樱花没有叶子衬映|高楼上的彩灯互相衬映着。

Eng

  • Cihui 襯映 hènyìng v. set off; serve as a foil