襯景 sấn cảnh Hán Việt: sấn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 景 (cảnh)Hán Việtsấn cảnhCấu tạo襯 + 景 · sấn + cảnh nghĩa thành phần: sấn + cảnh Nghĩa EngCihui 襯景 hènjǐng n. scene that serves as a foil