襯線

chèn xiàn sấn tuyến

Hán Việt: sấn tuyến · Pinyin: chèn xiàn

Tổng quan

chữ có chân (đánh máy)

Cấu tạo: (sấn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ có chân (đánh máy)

Eng

  • CC-CEDICT serif (typography)
  • Cihui serif (typography)