襯背
sấn bối
Hán Việt: sấn bối · Pinyin: chèn bèi
Tổng quan
sự giúp đỡ; sự ủng hộ, (the backing) những người ủng hộ, sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách), sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui, sự trở chiều (gió)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự giúp đỡ; sự ủng hộ, (the backing) những người ủng hộ, sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách), sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui, sự trở chiều (gió)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装裱书画时衬在背后的纸或绢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装裱书画时衬在背后的纸或绢。