襯袍
sấn bào
Hán Việt: sấn bào · Pinyin: chèn páo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 元代仪卫服饰名。衬在裲裆甲里面的长衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.元代仪卫服饰名。衬在裲裆甲里面的长衣。
Eng
- Cihui 襯袍 hènpáo n. undergown M:²jiàn
Hán Việt: sấn bào · Pinyin: chèn páo