襯裝

chèn zhuāng sấn trang

Hán Việt: sấn trang · Pinyin: chèn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用纸衬托﹑修补装订。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用纸衬托﹑修补装订。