襯裙
sấn quần
Hán Việt: sấn quần · Pinyin: chèn qún
Tổng quan
váy lót
Nghĩa
Việt
- Cihui váy lót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女子裙內所穿的裡裙。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿在里层的裙子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.穿在里层的裙子。
Eng
- CC-CEDICT petticoat
- Cihui petticoat