襯褡

chèn dā sấn đáp

Hán Việt: sấn đáp · Pinyin: chèn dā

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"衬搭"; 指背心﹑背搭之类贴身内衣; 引申为陪伴,搭当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衬搭"。 2.指背心﹑背搭之类贴身内衣。 3.引申为陪伴,搭当。