襯覆 sấn phúc Hán Việt: sấn phúc Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 覆 (phúc)Hán Việtsấn phúcCấu tạo襯 + 覆 · sấn + phúc nghĩa thành phần: sấn + phúc Nghĩa EngCihui 襯覆 hènfù n. lining (of clothes)