襯貼

chèn tiē sấn thiếp

Hán Việt: sấn thiếp · Pinyin: chèn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬托,配衬; 谓用文字衬托以求工整贴切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衬托,配衬。 2.谓用文字衬托以求工整贴切。