衬里
sấn lí
Hán Việt: sấn lí · Pinyin: chèn lǐ
Tổng quan
lớp lót
1.缝制衣服时衬在里面的布。
添襯在衣服裡面的布,使衣服厚暖硬挺。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lớp lót
- Biên soạn 襯裡 hènlǐ* n. lining
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 添襯在衣服裡面的布,使衣服厚暖硬挺。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.缝制衣服时衬在里面的布。
Eng
- Cihui lining
Đức
- Handedict Futter