襯裡

chèn lǐ sấn lí

Hán Việt: sấn lí · Pinyin: chèn lǐ

Tổng quan

lớp lót

Cấu tạo: (sấn) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp lót

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 添襯在衣服裡面的布,使衣服厚暖硬挺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缝制衣服时衬在里面的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缝制衣服时衬在里面的布。

Eng

  • CC-CEDICT lining
  • Cihui lining