襯金 chèn jīn · sấn kim Hán Việt: sấn kim · Pinyin: chèn jīn Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 金 (kim)Pinyinchèn jīnHán Việtsấn kimCấu tạo襯 + 金 · sấn + kim nghĩa thành phần: sấn + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施舍给僧道的钱物。衬,通"嚫"。Tân Hoa Tự Điển 1.施舍给僧道的钱物。衬,通"嚫"。