袞司 cổn ti Hán Việt: cổn ti Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 司 (ti)Hán Việtcổn tiCấu tạo袞 + 司 · cổn + ti nghĩa thành phần: cổn + ti Nghĩa EngCihui 袞司 ǔnsī n. <hist.> three highest-ranking officials in the imperial court