袞職

cổn chức

Hán Việt: cổn chức

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 袞職 ǔnzhí n. <hist.> 1. throne 2. responsibility of an emperor 3. office of the three highest officials