衮遍 cổn biến Hán Việt: cổn biến Tổng quan Cấu tạo: 衮 (cổn) + 遍 (biến)Hán Việtcổn biếnCấu tạo衮 + 遍 · cổn + biến nghĩa thành phần: cổn + biến