袞闕 cổn khuyết Hán Việt: cổn khuyết Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 闕 (khuyết)Hán Việtcổn khuyếtCấu tạo袞 + 闕 · cổn + khuyết nghĩa thành phần: cổn + khuyết Nghĩa EngCihui 袞闕 ǔnquē n. <wr.> faults of the emperor