衰仔 shuāi zǎi · suy tử Hán Việt: suy tử · Pinyin: shuāi zǎi Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 仔 (tử)Pinyinshuāi zǎiHán Việtsuy tửCấu tạo衰 + 仔 · suy + tử nghĩa thành phần: suy + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。败家子,倒霉鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。败家子,倒霉鬼。