衰城 shuāi chéng · suy thành Hán Việt: suy thành · Pinyin: shuāi chéng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 城 (thành)Pinyinshuāi chéngHán Việtsuy thànhCấu tạo衰 + 城 · suy + thành nghĩa thành phần: suy + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以一定的标准递减受功赋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以一定的标准递减受功赋。