衰女

shuāi nǚ suy nữ

Hán Việt: suy nữ · Pinyin: shuāi nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。败家女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。败家女。