衰妻

shuāi qī suy thê

Hán Việt: suy thê · Pinyin: shuāi qī

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老妻。