衰孑

shuāi jié suy kiết

Hán Việt: suy kiết · Pinyin: shuāi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老弱孤单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老弱孤单。