衰季 shuāi jì · suy quý Hán Việt: suy quý · Pinyin: shuāi jì Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 季 (quý)Pinyinshuāi jìHán Việtsuy quýCấu tạo衰 + 季 · suy + quý nghĩa thành phần: suy + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰微末世。Tân Hoa Tự Điển 1.衰微末世。