衰宗 shuāi zōng · suy tông Hán Việt: suy tông · Pinyin: shuāi zōng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 宗 (tông)Pinyinshuāi zōngHán Việtsuy tôngCấu tạo衰 + 宗 · suy + tông nghĩa thành phần: suy + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰败的宗族。有时作谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.衰败的宗族。有时作谦词。