衰容 suy dung Hán Việt: suy dung Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 容 (dung)Hán Việtsuy dungCấu tạo衰 + 容 · suy + dung nghĩa thành phần: suy + dung Nghĩa EngCihui 衰容 huāiróng n. face of an old person