衰少 shuāi shǎo · suy thiểu Hán Việt: suy thiểu · Pinyin: shuāi shǎo Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 少 (thiểu)Pinyinshuāi shǎoHán Việtsuy thiểuCấu tạo衰 + 少 · suy + thiểu nghĩa thành phần: suy + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少。Tân Hoa Tự Điển 1.减少。