衰德 shuāi dé · suy đức Hán Việt: suy đức · Pinyin: shuāi dé Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 德 (đức)Pinyinshuāi déHán Việtsuy đứcCấu tạo衰 + 德 · suy + đức nghĩa thành phần: suy + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道德衰败。亦指道德衰败的人。Tân Hoa Tự Điển 1.道德衰败。亦指道德衰败的人。