衰息

shuāi xī suy tức

Hán Việt: suy tức · Pinyin: shuāi xī

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰而止息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰而止息。

Eng

  • Cihui 衰息 huāixī v. come to a halt/stop (of a lawsuit, etc.)