衰惡 shuāi è · suy ác Hán Việt: suy ác · Pinyin: shuāi è Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 惡 (ác)Pinyinshuāi èHán Việtsuy ácCấu tạo衰 + 惡 · suy + ác nghĩa thành phần: suy + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰落困恶; 衰老之极。Tân Hoa Tự Điển 1.衰落困恶。 2.衰老之极。