衰悴 shuāi cuì · suy tụy Hán Việt: suy tụy · Pinyin: shuāi cuì Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 悴 (tụy)Pinyinshuāi cuìHán Việtsuy tụyCấu tạo衰 + 悴 · suy + tụy nghĩa thành phần: suy + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"衰瘁"; 衰败,不兴旺; 衰弱憔悴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衰瘁"。 2.衰败,不兴旺。 3.衰弱憔悴。