衰憊
suy bại
Hán Việt: suy bại · Pinyin: shuāi bèi
Tổng quan
yếu mệt
Nghĩa
Việt
- Cihui yếu mệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衰弱疲惫; 犹衰败。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱疲惫。 2.犹衰败。
Eng
- Cihui 衰憊 huāibèi v.p. <wr.> weak and tired; feeble; weary