衰损
suy tổn
Hán Việt: suy tổn
Tổng quan
a sút hao hụt đi. Sút kém. suy tổn suy tổn ☆Sa sút hao hụt đi. Sút kém.
Nghĩa
Việt
- Cihui a sút hao hụt đi. Sút kém. suy tổn suy tổn ☆Sa sút hao hụt đi. Sút kém.
Hán Việt: suy tổn
a sút hao hụt đi. Sút kém. suy tổn suy tổn ☆Sa sút hao hụt đi. Sút kém.