衰旺 shuāi wàng · suy vượng Hán Việt: suy vượng · Pinyin: shuāi wàng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 旺 (vượng)Pinyinshuāi wàngHán Việtsuy vượngCấu tạo衰 + 旺 · suy + vượng nghĩa thành phần: suy + vượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"衰王"; 衰落与旺盛。王,通"旺"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衰王"。 2.衰落与旺盛。王,通"旺"。